phản duy lí

phản duy lí

Chủ nghĩa phản duy lí trong nghệ thuật thường tôn vinh cảm xúc thuần túy.

Định nghĩa
  1. Danh từ (triết học):

    • Quan điểm hoặc học thuyết chống lại lý trí: "phản duy lí" chỉ khuynh hướng tư tưởng phủ nhận vai trò của lý trí trong nhận thức hành động, đề cao các yếu tố phi lý như cảm xúc, bản năng, hay trực giác.
    • Chủ nghĩa phi lý: Trong triết học, "phản duy lí" thường được dùng để chỉ các trào lưu cho rằng lý trí không thể nắm bắt được bản chất sâu xa của thực tại.
  2. Tính từ:

    • Chống lại lý trí, phi lý: Dùng để mô tả một hành vi, tư tưởng, hoặc lập luận đi ngược lại với lý luận logic, khoa học.
    • Thuộc về chủ nghĩa phản duy: Liên quan đến các học thuyết hoặc quan điểm triết học không dựa trên lý trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Phản duyxuất hiện như một phản ứng đối với sự thống trị của lý trí trong thời kỳ Khai sáng. (Chủ nghĩa phi lý nảy sinh để chống lại sự độc tôn của lý trí.)
    • Triết gia Nietzsche thường bị xem đại diện cho phản duy lí. (Nietzsche được coi người tiêu biểu cho trào lưu chống lý trí.)
  • Tính từ:

    • Lập luận của anh ta mang tính phản duy lí, chỉ dựa trên cảm xúc cá nhân. (Lập luận đó phi lý, không cơ sở logic.)
    • Tác phẩm này thể hiện tinh thần phản duyrõ rệt. (Tác phẩm đó mang đậm tính chống lại lý trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tư tưởng phản duy lí": hệ tư tưởng đề cao phi lý trí.

    • Tư tưởng phản duythường gắn liền với các phong trào lãng mạn. (Hệ tư tưởng chống lý trí thường đi cùng chủ nghĩa lãng mạn.)
  • "chủ nghĩa phản duy lí": học thuyết triết học phủ nhận lý trí.

    • Chủ nghĩa phản duycủa Schopenhauer nhấn mạnh ý chí mù quáng. (Học thuyết phi lý của Schopenhauer tập trung vào ý chíthức.)
Biến thể từ gần giống
  • Phản (tính từ): trái với lẽ thường, phi logic — đồng nghĩa phổ thông hơn.

    • Hành động phản ấy khiến mọi người ngỡ ngàng. (Hành động phi logic đó gây ngạc nhiên.)
  • Duy (danh từ): chủ nghĩa duy , đề cao lý trítrái nghĩa với phản duy lí.

    • Duy nền tảng của khoa học hiện đại. (Chủ nghĩa duy làm cơ sở cho khoa học ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Phi lý: không có lý lẽ, trái với lẽ thường.
  • Chống lý trí: thái độ hoặc hành vi phủ nhận lý trí.
  • Bất hợp lý: không phù hợp với logic hoặc lẽ phải.
Thành ngữ liên quan
  • Phản duytriệt để: thái độ cực đoan trong việc chối bỏ lý trí.
    • Chủ nghĩa hư vô đôi khi mang tính phản duytriệt để. (Chủ nghĩa hư vô lúc chối bỏ lý trí một cách tuyệt đối.)